- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông mày; mày
lông mày; mày
中眼睛上面长的毛发yǎnjing shàngmiàn zhǎng de máofā
Lông mày của cô ấy rất đẹp.
lông mày; mày
lông mày; mày
中眼睛上面长的毛发yǎnjing shàngmiàn zhǎng de máofā
Lông mày của cô ấy rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.