眉毛

眉毛
méimao
mi mao

lông mày; mày

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12184Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông mày; mày

    眼睛上面长的毛发yǎnjing shàngmiàn zhǎng de máofā

    • Lông mày của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.