眉梢

眉梢
méishāo
mi sao

đầu lông mày; mũi lông mày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu lông mày; mũi lông mày

    • Khóe mắt và đuôi lông mày của cô ấy đều mang ý cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.