眄视

眄视
miànshì
miện thị

nhìn lếch; liếc nhìn; nhìn đểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn lếch; liếc nhìn; nhìn đểu

    • Anh ấy liếc nhìn tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.