Tới nội dung chính

丏

丏
miǎn
miễn
⼀bộ nhất · 4 nét

khuất khỏi tầm nhìn; bị che khuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    khuất khỏi tầm nhìn; bị che khuất

  2. 貳

    vật chắn tên (chướng ngại vật)

丏
miǎn
miễn
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu