省视

省视
xǐngshì
tỉnh thị

xem xét lại; thanh tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét lại; thanh tra

    • Anh ấy đã thăm bệnh nhân.

  2. động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    • Anh ấy đã kiểm tra nhà máy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.