省界

省界
shěngjiè
tỉnh giới

giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới hạn tỉnh; ranh giới tỉnh

    • Chúng tôi đã đến ranh giới tỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.