省电

省电
shěngdiàn
tỉnh điện

tiết kiệm điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiết kiệm điện

    • Mọi người hãy tiết kiệm điện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.