省治

省治
shěngzhì
tỉnh trị

tỉnh lỵ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh lỵ

    • Tỉnh lỵ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.