省察

省察
xǐngchá
tỉnh sát

xem xét; kiểm tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem xét; kiểm tra

    • Anh ấy tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.

  2. động từ

    nói rõ ràng; nói thẳng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.