省委

省委
shěngwěi
tỉnh uỷ

tỉnh ủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỉnh ủy

    • Bí thư tỉnh ủy đã gặp anh ấy hôm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.