Tới nội dung chính

相近

相近
xiāngjìn
tương cận

dường như; giống như

2 nghĩa#28732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dường như; giống như

    • 。

      Nghĩa của hai từ này rất giống nhau.

  2. 貳形tính từ

    kín; chặt chẽ

    • 。

      Hai từ này có nghĩa tương tự.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu