相近

相近
xiāngjìn
tương cận

dường như; giống như

2 nghĩa#28732
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dường như; giống như

    • Nghĩa của hai từ này rất giống nhau.

  2. tính từ

    kín; chặt chẽ

    • Hai từ này có nghĩa tương tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.