相视

相视
xiāngshì
tương thị

nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn nhau; nhìn nhau đối mặt

    • Họ nhìn nhau và cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.