相类

相类
xiānglèi
tương loại

giống; tương tự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giống; tương tự

    • Hai từ này có nghĩa tương tự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.