相等

相等
xiāngděng
tương đẳng

ngang bằng; tương đương

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#32506
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngang bằng; tương đương

    • Hai con số này bằng nhau.

  2. tính từ

    bằng nhau; tương đương

    • Hai con số này tương đương nhau.

  3. tính từ

    ngang nhau; nửa nửa (tốt xấu lẫn lộn ngang nhau)

    • Hai số này bằng nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.