相生

相生
xiāngshēng
tương sinh

tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau

    • Ngũ hành tương sinh tương khắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.