相爱相杀

相爱相杀
xiāngàixiāngshā
tương ái tương sát

yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét

    • Hai người họ luôn yêu nhau và ghét nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.