相斥

相斥
xiāngchì
tương xích

từng lực đẩy; tương hỗ đẩy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    từng lực đẩy; tương hỗ đẩy

    • Nam châm cùng cực thì đẩy nhau.

  2. động từ

    đẩy lùi nhau; tương khắc

    • Các cực giống nhau của nam châm đẩy nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.