相拥

相拥
xiāngyōng
tương ủng

ôm nhau; tựa vào nhau

1 nghĩa#35334
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ôm nhau; tựa vào nhau

    • Họ ôm nhau khóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.