相扑

相扑
xiāng
tương phác

đấu vật sumo

2 nghĩa#39506
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đấu vật sumo

  2. danh từ

    môn đấu sumo; sumo

    • Anh ấy thích xem đấu vật sumo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.