相左

相左
xiāngzuǒ
tương tả

ý kiến trái chiều; không đồng ý

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ý kiến trái chiều; không đồng ý

    • Ý kiến của họ trái ngược nhau.

  2. động từ

    mâu thuẫn với nhau; khác chiều

    • Ý kiến của họ mâu thuẫn nhau.

  3. động từ

    trái chiều; không nhất trí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.