相向

相向
xiāngxiàng
tương hướng

đối diện; chạm mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đối diện; chạm mặt

    • Họ đi đối mặt với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.