相切

相切
xiāngqiē
tương tiếp

tiếp xúc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp xúc

    • Hai đường thẳng này tiếp xúc với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.