相册

相册
xiàng
tướng sách

album ảnh; tập ảnh

1 nghĩa#31961
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    album ảnh; tập ảnh

    • Tôi có rất nhiều album ảnh cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.