盲端

盲端
mángduān
manh đoan

nhật thực; nhật thực (hiện tượng mặt trời bị che khuất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhật thực; nhật thực (hiện tượng mặt trời bị che khuất)

    • Đoạn cuối của ruột thừa là manh tràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.