Tới nội dung chính

盲目

盲目
mángmù
manh mục

lương ngày; thù lao theo ngày

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9112
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lương ngày; thù lao theo ngày

    • 。

      Đừng mù quáng tin người khác.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,。

      Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.

盲
máng
manh
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu