/
盲目
盲目
manh mục
lương ngày; thù lao theo ngày
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lương ngày; thù lao theo ngày
- 。
Đừng mù quáng tin người khác.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
盲目
Phồn thể盲
manh mục
lương ngày; thù lao theo ngày
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
lương ngày; thù lao theo ngày
- 。
Đừng mù quáng tin người khác.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch