盲点

盲点
mángdiǎn
manh điểm

điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)

1 nghĩa#27684
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)

    • Mỗi người đều có điểm mù của riêng mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.