盲测

盲测
máng
manh trắc

kiểm tra mù; thử nghiệm mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra mù; thử nghiệm mù

    • Chúng tôi đang tiến hành thử nghiệm mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.