- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
mù kiến nếm thử; nếm mù
mù kiến nếm thử; nếm mù
Chúng ta hãy thử nếm mù loại rượu này.
mù kiến nếm thử; nếm mù
mù kiến nếm thử; nếm mù
Chúng ta hãy thử nếm mù loại rượu này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.