盲品

盲品
mángpǐn
manh phẩm

mù kiến nếm thử; nếm mù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mù kiến nếm thử; nếm mù

    • Chúng ta hãy thử nếm mù loại rượu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.