盯视

盯视
dīngshì
đinh thị

ngày càng; càng ngày càng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngày càng; càng ngày càng

    • Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.

  2. động từ

    chăm chú nhìn; nhìn chằm chằm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn chằm chằm như đóng đinh vào một điểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.