目眦

目眦
mục tý

góc mắt; khóe mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    góc mắt; khóe mắt

    • Mắt anh ta đỏ ngầu, giận không thể kiềm chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.