盟誓

盟誓
méngshì
minh thệ

lời thề minh; cam kết liên minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời thề minh; cam kết liên minh

    • Họ đã lập lời thề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.