盟员

盟员
méngyuán
minh viên

thành viên liên đoàn; đoàn viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành viên liên đoàn; đoàn viên

    • Anh ấy là một thành viên liên minh.

  2. danh từ

    nước đồng minh; nước bạn bè

    • Anh ấy là đồng minh của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.