友邦

友邦
yǒubāng
hữu bang

nước bạn; nước đồng minh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước bạn; nước đồng minh

    • Quốc gia thân thiện là bạn của chúng ta.

  2. danh từ

    nước đồng minh; nước bạn bè

    • Đồng minh là bạn của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.