盘香

盘香
pánxiāng
bàn hương

vòng hương; nhang vòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng hương; nhang vòng

    • Hương vòng là một loại hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.