盘羊

盘羊
pányáng
bàn dương

chiên núi; cừu thảo nguyên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiên núi; cừu thảo nguyên

    • Argali là một loại cừu hoang dã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.