盘活

盘活
pánhuó
bàn hoạt

kích hoạt; làm sôi động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kích hoạt; làm sôi động

    • Chúng ta phải tái tạo các nguồn lực hiện có.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.