盘梯

盘梯
pán
bàn thê

cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thang xoắn ốc; cầu thang xoắn

    • Tòa nhà này có một cầu thang xoắn ốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.