盖茨

盖茨
Gài
cái tỳ

Gài Tỳ (họ Gates)

1 nghĩa#12905
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gài Tỳ (họ Gates)

    美国人的姓氏,常见的英文名字měiguó rén de xìngshì、chángjiàn de yīngwén míngzi

    • Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.