监誓人

监誓人
jiānshìrén
giam thệ nhân

trục quay; trục xoay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục quay; trục xoay

    • Anh ấy là một giám thệ nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.