监视孔

监视孔
jiānshìkǒng
giam thị khổng

lỗ rình; lỗ theo dõi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ rình; lỗ theo dõi

    • Trên cửa có một lỗ nhìn trộm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.