监督人

监督人
jiānrén
giam đốc nhân

giám sát viên; người giám sát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giám sát viên; người giám sát

    • Anh ấy là người giám sát dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.