皮包公司

皮包公司
bāogōng
bì bao công ti

công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài

    • Anh ấy đã mở một công ty ma.

  2. danh từ

    công ty vỏ; công ty giả mạo

  3. danh từ

    công ty vỏ bọc; công ty ma; công ty giả mạo

  4. danh từ

    công ty lừa đảo; công ty ma; công ty bịp

    • Công ty ma đó đã phá sản rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.