- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài
công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài
Anh ấy đã mở một công ty ma.
công ty vỏ; công ty giả mạo
công ty vỏ bọc; công ty ma; công ty giả mạo
công ty lừa đảo; công ty ma; công ty bịp
Công ty ma đó đã phá sản rồi.
công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài
công ty lừa đảo; công ty ba hoa; (bóng) công ty chỉ có vỏ bề ngoài
Anh ấy đã mở một công ty ma.
công ty vỏ; công ty giả mạo
công ty vỏ bọc; công ty ma; công ty giả mạo
công ty lừa đảo; công ty ma; công ty bịp
Công ty ma đó đã phá sản rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.