皇历

皇历
huángli
hoàng lịch

lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)(kế thừa)

    • Anh ấy thích xem hoàng lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.