黄历

黄历
huángli
hoàng lịch

lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch vạn niên; hoàng lịch (sách lịch xem ngày tốt xấu theo truyền thống)

    • Anh ấy thích xem hoàng lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.