的款

的款
kuǎn
đích khoản

tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền có căn cứ; tiền đáng tin cậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, sáng rõ)BỘ
  • chước(cái muỗng)HÀI THANH

Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.