的士高

的士高
shìgāo
đích sĩ cao

ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp mới nổi; ngành công nghiệp đang phát triển

    • Chúng ta đi nhảy disco đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, sáng rõ)BỘ
  • chước(cái muỗng)HÀI THANH

Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.