百里香

百里香
bǎixiāng
bách lý hương

cây hương thơm; tiền liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hương thơm; tiền liệu

    • Cỏ xạ hương là một loại thảo mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.