- 一nhất(một, đứng đầu)HỘI Ý
- 白bạch(trắng, sáng rõ)HÌNH THANH
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
một trăm trận một trăm thắng; luôn luôn chiến thắng [thành ngữ]
một trăm trận một trăm thắng; luôn luôn chiến thắng [thành ngữ]
Anh ấy bách chiến bách thắng, chưa từng thua.
trăm trận trăm thắng; luôn luôn thắng [thành ngữ]
Đội quân này bách chiến bách thắng.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
một trăm trận một trăm thắng; luôn luôn chiến thắng [thành ngữ]
một trăm trận một trăm thắng; luôn luôn chiến thắng [thành ngữ]
Anh ấy bách chiến bách thắng, chưa từng thua.
trăm trận trăm thắng; luôn luôn thắng [thành ngữ]
Đội quân này bách chiến bách thắng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.