百分点

百分点
bǎifēndiǎn
bách phân điểm

điểm phần trăm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#24440
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm phần trăm

    • Lãi suất đã tăng hai điểm phần trăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.