百分制

百分制
bǎifēnzhì
bách phân chế

hệ thống thang điểm 100

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống thang điểm 100

    • Trường chúng tôi áp dụng hệ thống chấm điểm 100.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.